thân xương
Định nghĩa
- Danh từ (giải phẫu học):
- Thân xương: là phần chính giữa của một xương dài, nằm giữa hai đầu xương (gọi là đầu xương). Đây là phần hình ống, chứa tủy xương và có chức năng nâng đỡ cơ thể, tạo khung xương.
Ví dụ sử dụng
- (Phần chính giữa của xương đùi có chiều dài lớn nhất.)
- (Chấn thương ở phần giữa xương đòi hỏi can thiệp y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thân xương đùi": phần thân của xương đùi.
- Chụp X-quang cho thấy thân xương đùi bị nứt. (Hình ảnh chụp X-quang phát hiện vết nứt ở phần giữa xương đùi.)
"xương dài": loại xương có thân xương và hai đầu xương.
- Xương cánh tay và xương ống chân đều là xương dài, có thân xương rõ rệt. (Các xương như xương cánh tay và xương ống chân thuộc nhóm xương dài, với phần thân xương đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Đầu xương (danh từ): phần đầu tròn của xương dài, nằm ở hai phía của thân xương.
- Đầu xương có chức năng kết nối với xương khác qua khớp. (Phần đầu của xương dài giúp tạo khớp nối.)
Hành xương (danh từ): vùng chuyển tiếp giữa thân xương và đầu xương.
- Hành xương là nơi xương phát triển chiều dài ở trẻ em. (Vùng này đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng của xương.)
Từ đồng nghĩa
- Phần thân xương: cách gọi khác của "thân xương" trong ngữ cảnh giải phẫu.
- Ống xương: mô tả hình dạng ống rỗng của thân xương.
- Ống xương chứa tủy xương đỏ và tủy xương vàng. (Phần rỗng bên trong thân xương chứa các loại tủy.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thân xương" trong tiếng Việt.)